|
Số |
Tên CSKD ký hợp đồng Mã số thuế |
Nôi dung, tính chất Hợp Đồng Tên sản phẩm dịch vụ |
|
1 |
CTY CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ VIỆT NAM |
Mua bán hàng hoá |
|
0303683676 |
Hệ thống tổng đài điện thoại | |
|
2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHỐN TỒN CẦU |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
Tổng đài điện thoại | ||
|
3 |
CÔNG TY TÀI CHÍNH BƯU ĐIỆN |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
100796508 |
Hệ thống mạng máy tính | |
|
4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
5900305243 |
Bộ đam | |
|
5 |
VĂN PHỊNG ĐẠI DIỆN THƯỜNG TRÚ CÔNGTY UNITED PARCEL SERVICE |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
Hệ thống mạng máy tính | ||
|
6 |
CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
0301481473-1 |
Tổng đài điện thoại | |
|
7 |
CƠNG TY TNHH MỘT THÀNHVIÊN TM DV ĐẦU TƯ ĐÔNG BẮC |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
0305079251 |
Tổng đài điện thoại | |
|
8 |
CÔNG TY TNHH KIM KHÍTHYSSENKRUPP VIỆT
|
Hàng hóa và dịch vụ |
|
2500271085 |
Thiết bị văn phòng | |
|
9 |
CÔNG TY TNHH MẠNG SỐMỘT |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
0101422600 |
Tổng đài điện thoại Siemens | |
|
10 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐCACB |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
302487157 |
Tổng đài điện thoại | |
|
11 |
CN Công ty CổPhần Chứng Khoán Quốc tế Việt Nam |
Hàng hóa và dịch vụ |
|
0102069804-001 |
Tổng đài điện thoại | |
|
12 |
NGAN HÀNG TMCP
|
Mua bán hàng hoá & lắp đặt |
|
0300872315002-1 |
Hệ thống tổng đài | |
|
13 |
CÔNG TY BẢO MINH SÀIGÒN |
Mua bán hàng hoá & lắp đặt |
|
0300446973-044 |
Hệ thống mạng LAN, điện thoại và điện 220V | |
|
14 |
CTY TNHH TM-DV-SX SAO VÀNG ĐẤTVIỆT |
Mua bán hàng hoá |
|
0303683676 |
Linh kiện máy vi tính | |
|
15 |
CTY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VIỄNTIẾN |
Cung cấp dịch vụ |
|
0303626533 |
Sửa chữa thiết bị card | |
|
16 |
CÔNG TY TNHH SX-TM-DV PHÚ CÔNGMINH |
Mua bán hàng hoá |
|
0300953412-1 |
Tổng đài Panasonic | |
|
17 |
CÔNG TY TNHH TM &SX TÂN HÙNG CƠ |
Mua bán hàng hoá |
|
301871794 |
3COM Ethernet Switch | |
|
18 |
CN CTY TNHH SX VÀ DVMÁY TÍNH THẾ TRUNG |
Mua bán hàng hoá |
|
MST: 01008999050011 |
Card Disa, điện thoại | |
|
19 |
CTY ĐIỆN BÁO ĐIỆNTHOẠI BƯU ĐIỆN TỈNH QUẢNG BÌNH |
Mua bán hàng hoá |
|
MST: 3100104093007 |
Băng từ Graham magnrtics | |
|
20 |
CTY DV VIỄN THÔNG SÀI GÒN - BƯUĐIỆN TP.HCM |
Cung cấp dịch vụ |
|
MST:0300954529 |
Tiếp thị qua điện thoại | |
|
21 |
NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠICỔ PHẦN
|
Mua bán hàng hoá |
|
MST: 0300872315 |
Tổng đài Panasonic | |
|
22 |
CÔNG TNHH CƠ KHÍ & XÂY DỰNGDAMOOL |
Mua bán hàng hoá |
|
MST: 0304178281 |
Tổng đài Panasonic | |
|
23 |
CN CTY TNHH SX VÀ DVMÁY TÍNH THẾ TRUNG MST: 01008999050011 |
Mua bán hàng hoá Tổng đài Panasonic |
|
24 |
DNTN TM-DV VIỄN TUYẾN MST: 0301867727 |
Mua bán hàng hoá Tổng đài Panasonic |
|
25 |
CTY TNHH TM VÀ XÚCTIÊN CGCN TAM THUẬN MST: 0302974961 |
Mua bán hàng hoá Tổng đài Siemens |
|
26 |
CÔNG TY TNHH NGUYỄNUYÊN |
Mua bán hàng hoá |
|
16/6 Phan Ngữ, P.Đa Kao, Quận 1,Tp.HCM |
Tổng đài Panasonic | |
|
27 |
CÔNG TY TNHH TM DVHÀNG HÓA ANC |
Mua bán hàng hoá |
|
35 Trần Quốc Hoàn, P.4, Q.TânBình, Tp.HCM |
Tổng đài Siemens | |
|
28 |
CÔNG TY XÂY LẮP BƯU ĐIỆN QUẢNG TRỊ |
Mua bán hàng hoá |
|
267 Quốclộ 9, TX Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
Tổng đài Panasonic | |
|
29 |
CÔNG TY TNHH SX TM DV PHÚ CÔNG MINH |
Mua bán hàng hoá |
|
09 TrầnDoãn Khanh, Q1 |
Tổng đài Panasonic | |
|
30 |
Viện sốt rét ký sinh trùng-côn trùng TP.HCM |
Mua bán hàng hoá |
|
Điện thoại bàn Panasonic |

Hướng dẫn phương thức thanh toán khi Quý khách mua sản phẩm GPS, máy đo khoảng cách hoặc linh kiện GPS, máy đo khoảng cách tại Công ty chúng tôi.
Khuyến mãi! Quà tặng khi Quý khách chọn sản phẩm GPS, máy đo khoảng cách , linh kiện tGPS, máy đo khoảng cách tại Công ty chúng tôi.







